1. Checking Restaurant Opening Hours – Kiểm Tra Giờ Mở Cửa Nhà Hàng

A2 Elementary

Checking Restaurant Opening Hours

Bài học thực tế giúp bạn tự tin hỏi về giờ mở cửa, thời gian phục vụ bữa ăn và giờ nhận gọi món cuối cùng của nhà hàng.

⏱️ 2 min
💬 8 lines





Female
Sarah

Hello! I’d like to check your opening hours for this Saturday.

Xin chào! Tôi muốn hỏi về giờ mở cửa của nhà hàng vào thứ Bảy tuần này.

Male
Mark

Hello! We are open from 11:00 AM to 10:00 PM on weekends.

Xin chào! Vào cuối tuần, chúng tôi mở cửa từ 11:00 sáng đến 10:00 tối.

Female
Sarah

Great. Do you serve lunch all afternoon?

Tuyệt quá. Nhà hàng có phục vụ ăn trưa suốt cả buổi chiều không?

Male
Mark

Our kitchen stops serving lunch at 2:30 PM, but we reopen for dinner at 5:00 PM.

Bếp của chúng tôi ngừng phục vụ bữa trưa lúc 2:30 chiều, nhưng sẽ mở cửa lại cho bữa tối lúc 5:00 chiều.

Female
Sarah

I see. What time is the last order for dinner?

Tôi hiểu rồi. Mấy giờ là lượt gọi món cuối cùng cho bữa tối vậy?

Male
Mark

The last order for dinner is at 9:15 PM.

Lượt gọi món cuối cùng cho bữa tối là vào lúc 9:15 tối.

Female
Sarah

Perfect. Do I need to book a table in advance?

Hoàn hảo. Tôi có cần đặt bàn trước không?

Male
Mark

Booking is recommended for weekends, but walk-ins are also welcome!

Chúng tôi khuyên nên đặt bàn vào cuối tuần, nhưng khách không đặt trước vẫn luôn được chào đón!

opening hours

/ˈəʊ.pən.ɪŋ aʊəz/

noun phrase
giờ mở cửa
What are your opening hours on Sundays?

Giờ mở cửa của nhà hàng vào Chủ Nhật là mấy giờ?

last order

/lɑːst ˈɔː.də/

noun phrase
lượt gọi món cuối cùng
The last order is thirty minutes before closing.

Lượt gọi món cuối cùng là 30 phút trước khi đóng cửa.

reopen

/ˌriːˈəʊ.pən/

verb
mở cửa trở lại
We close at 3 PM and reopen at 5 PM.

Chúng tôi đóng cửa lúc 3 giờ chiều và mở cửa lại lúc 5 giờ chiều.

in advance

/ɪn ədˈvɑːns/

idiom / phrase
trước, đặt trước
Please reserve a table two days in advance.

Vui lòng đặt bàn trước hai ngày.

walk-in

/ˈwɔːk.ɪn/

noun / adjective
khách không đặt bàn trước
We have a few tables set aside for walk-ins.

Chúng tôi có sẵn một vài bàn dành cho khách không đặt trước.

1

Hỏi về lịch trình/giờ mở cửa với Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Use the Present Simple tense to ask about fixed schedules, opening times, and regular routines.

Sử dụng thì Hiện tại đơn để hỏi về lịch trình cố định, giờ mở/đóng cửa thường nhật.

Structure: What time do / does + S + open / close / reopen?
🔹 What time does the restaurant close on Sundays?

Nhà hàng đóng cửa lúc mấy giờ vào các ngày Chủ Nhật?

2

Giới từ chỉ thời gian: ‘at’, ‘from… to…’, ‘on’

Use ‘at’ for specific times, ‘from… to…’ for time ranges, and ‘on’ for days of the week.

Dùng ‘at’ cho mốc thời gian chính xác, ‘from… to…’ cho khoảng thời gian, và ‘on’ cho ngày trong tuần.

Structure: at [thời gian cụ thể] / from [giờ] to [giờ] / on [ngày trong tuần]
🔹 We are open from 9 AM to 10 PM at weekends.

Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối vào cuối tuần.

💡

Useful Pattern / Collocation

Mẫu câu dùng để hỏi chính xác thời điểm bếp ngừng nhận gọi món cho một bữa ăn cụ thể.

Pattern: What time do you stop serving [lunch/dinner/food]?
🔹 What time do you stop serving breakfast on weekdays?

Mấy giờ nhà hàng ngừng phục vụ điểm tâm vào các ngày trong tuần?

Question 1: Fill in the blank: ‘We are open _____ 11:00 AM to 10:00 PM.’

Điền vào chỗ trống: ‘We are open _____ 11:00 AM to 10:00 PM.’

Navigator

🌍 Cultural Note

In many English-speaking countries, restaurants often close their kitchens between lunch and dinner (typically 2:30 PM to 5:00 PM). Always check ‘last order’ times, as kitchens stop accepting food orders before the final closing hour.

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, các nhà hàng thường tạm nghỉ giữa ca trưa và ca tối (thường từ 14:30 đến 17:00). Hãy luôn hỏi về thời gian ‘last order’, vì bếp sẽ ngừng nhận gọi món trước giờ đóng cửa chính thức.

💡 Mẹo học tập
Khi hỏi giờ mở cửa qua điện thoại, hãy chú ý nghe cụm từ ‘last order’ (lượt gọi món cuối). Nhiều nhà hàng đóng cửa bếp sớm hơn 30-45 phút so với giờ đóng cửa niêm yết!

❝ Quote of the lesson
“Punctuality is the secret of a good meal.”
“Đúng giờ là bí quyết để thưởng thức một bữa ăn ngon.”



00:00

00:00

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *