Hello! I’d like to check your opening hours for this Saturday.
Hello! We are open from 11:00 AM to 10:00 PM on weekends.
Great. Do you serve lunch all afternoon?
Our kitchen stops serving lunch at 2:30 PM, but we reopen for dinner at 5:00 PM.
I see. What time is the last order for dinner?
The last order for dinner is at 9:15 PM.
Perfect. Do I need to book a table in advance?
Booking is recommended for weekends, but walk-ins are also welcome!
opening hours
/ˈəʊ.pən.ɪŋ aʊəz/
giờ mở cửa
Giờ mở cửa của nhà hàng vào Chủ Nhật là mấy giờ?
last order
/lɑːst ˈɔː.də/
lượt gọi món cuối cùng
Lượt gọi món cuối cùng là 30 phút trước khi đóng cửa.
reopen
/ˌriːˈəʊ.pən/
mở cửa trở lại
Chúng tôi đóng cửa lúc 3 giờ chiều và mở cửa lại lúc 5 giờ chiều.
in advance
/ɪn ədˈvɑːns/
trước, đặt trước
Vui lòng đặt bàn trước hai ngày.
walk-in
/ˈwɔːk.ɪn/
khách không đặt bàn trước
Chúng tôi có sẵn một vài bàn dành cho khách không đặt trước.
Hỏi về lịch trình/giờ mở cửa với Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Use the Present Simple tense to ask about fixed schedules, opening times, and regular routines.
Sử dụng thì Hiện tại đơn để hỏi về lịch trình cố định, giờ mở/đóng cửa thường nhật.
What time do / does + S + open / close / reopen?Nhà hàng đóng cửa lúc mấy giờ vào các ngày Chủ Nhật?
Giới từ chỉ thời gian: ‘at’, ‘from… to…’, ‘on’
Use ‘at’ for specific times, ‘from… to…’ for time ranges, and ‘on’ for days of the week.
Dùng ‘at’ cho mốc thời gian chính xác, ‘from… to…’ cho khoảng thời gian, và ‘on’ cho ngày trong tuần.
at [thời gian cụ thể] / from [giờ] to [giờ] / on [ngày trong tuần]Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối vào cuối tuần.
Useful Pattern / Collocation
Mẫu câu dùng để hỏi chính xác thời điểm bếp ngừng nhận gọi món cho một bữa ăn cụ thể.
What time do you stop serving [lunch/dinner/food]?Mấy giờ nhà hàng ngừng phục vụ điểm tâm vào các ngày trong tuần?
Question 1: Fill in the blank: ‘We are open _____ 11:00 AM to 10:00 PM.’
Điền vào chỗ trống: ‘We are open _____ 11:00 AM to 10:00 PM.’
Navigator
🌍 Cultural Note
In many English-speaking countries, restaurants often close their kitchens between lunch and dinner (typically 2:30 PM to 5:00 PM). Always check ‘last order’ times, as kitchens stop accepting food orders before the final closing hour.
Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, các nhà hàng thường tạm nghỉ giữa ca trưa và ca tối (thường từ 14:30 đến 17:00). Hãy luôn hỏi về thời gian ‘last order’, vì bếp sẽ ngừng nhận gọi món trước giờ đóng cửa chính thức.