act as
📖 Meaning / Ý nghĩa
To perform a particular function or role, often temporarily or in place of someone or something else.
Đóng vai trò là, làm nhiệm vụ như là, hoạt động như một (người hoặc vật khác)
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
act as + noun (person/job role)
She was asked to act as the chairperson during the emergency meeting.
Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò làm chủ tọa trong cuộc họp khẩn cấp.
-
act as + a/an + noun (thing/function)
The buffer zone acts as a barrier between the two conflicting regions.
Khu vực đệm đóng vai trò như một bức tường rào giữa hai vùng xung đột.
📝 Examples (5) / Ví dụ
During the CEO’s absence, the vice president will act as the head of the company.
Trong lúc Tổng giám đốc vắng mặt, phó chủ tịch sẽ đóng vai trò là người đứng đầu công ty.
This smartphone app can act as a personal assistant to help you schedule your day.
Ứng dụng điện thoại thông minh này có thể hoạt động như một trợ lý cá nhân giúp bạn lên lịch trình trong ngày.
The local council agreed to act as a mediator in the dispute between the residents and the developer.
Hội đồng địa phương đã đồng ý đóng vai trò làm bên trung gian hòa giải trong cuộc tranh chấp giữa cư dân và nhà phát triển.
Salt can act as a natural preservative to keep food fresh for longer periods.
Muối có thể đóng vai trò như một chất bảo quản tự nhiên để giữ thực phẩm tươi lâu hơn.
He offered to act as an interpreter for the foreign delegates during the conference.
Anh ấy đã đề nghị làm phiên dịch viên cho các đại biểu nước ngoài trong suốt hội nghị.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- act as a catalyst
- act as a deterrent
- act as a mediator
- act as an interpreter
- act as a surrogate
- act as a reminder
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in formal, business, technical, and everyday spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn