act for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To represent someone, especially in a court of law or in business matters, or to perform duties on their behalf.
Đại diện cho ai đó, thay mặt ai đó (đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc công việc).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
act for + somebody/something
A prominent lawyer was hired to act for the defendant.
Một luật sư nổi tiếng đã được thuê để đại diện cho bị cáo.
-
act for + somebody + in + context
She is acting for the buyer in the property negotiations.
Cô ấy đang đại diện cho bên mua trong cuộc đàm phán bất động sản.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The law firm has been retained to act for the company in this dispute.
Công ty luật đã được thuê để đại diện cho công ty trong cuộc tranh chấp này.
Who is acting for you in the purchase of the house?
Ai đang đại diện cho bạn trong việc mua ngôi nhà này?
During the manager’s absence, her assistant will act for her.
Trong lúc quản lý vắng mặt, trợ lý của cô ấy sẽ thay mặt cô giải quyết công việc.
A solicitor cannot act for both the buyer and the seller to avoid a conflict of interest.
Luật sư không thể đại diện cho cả bên mua và bên bán để tránh xung đột lợi ích.
The trade union appointed an agent to act for the workers.
Công đoàn đã chỉ định một người đại diện để thay mặt cho các công nhân.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- act for a client
- act for the defense
- lawyer acting for
- solicitor acting for
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business and legal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn