add in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To include something as part of something else, such as a calculation, mixture, list, or plan.
Thêm vào, cộng thêm hoặc bao gồm một yếu tố/thành phần vào một tổng thể (như hỗn hợp, phép tính, danh sách, kế hoạch).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
add something in / add in something
Don’t forget to add in the delivery fee when calculating the final price.
Đừng quên cộng thêm phí giao hàng khi tính giá cuối cùng.
-
add it/them in (pronoun goes in the middle)
If you have any extra ideas, feel free to add them in.
Nếu bạn có thêm ý tưởng nào, cứ tự nhiên thêm chúng vào.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Once the milk boils, add in the cocoa powder and stir well.
Khi sữa sôi, cho bột ca cao vào và khuấy đều.
When planning the trip, remember to add in travel time between cities.
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, hãy nhớ tính thêm thời gian di chuyển giữa các thành phố.
The total cost will be higher if you add in the optional insurance.
Tổng chi phí sẽ cao hơn nếu bạn cộng thêm khoản bảo hiểm tự chọn.
They added in a few extra scenes for the director’s cut of the movie.
Họ đã thêm vào một vài cảnh quay phụ cho phiên bản đặc biệt của bộ phim.
You can add in personal details later when completing your profile.
Bạn có thể bổ sung các thông tin cá nhân sau khi hoàn thiện hồ sơ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- add in extra costs
- add in ingredients
- add in a feature
- add in tax
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversation, cooking recipes, and business context
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn