add on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To include or attach something extra to something else, especially to increase the size, value, or total cost.
Thêm vào, cộng thêm vào, gắn thêm vào (đặc biệt để tăng kích thước, giá trị hoặc tổng chi phí).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
add something on (to something)
They added on a 10% service charge to the final bill.
Họ đã cộng thêm 10% phí dịch vụ vào hóa đơn cuối cùng.
-
add on to something
We plan to add on to our house next year to build a new study room.
Chúng tôi dự định mở rộng thêm nhà vào năm tới để làm một phòng học mới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The hotel added on a local tax that wasn’t mentioned in the original booking price.
Khách sạn đã cộng thêm một khoản thuế địa phương không được nhắc đến trong giá đặt phòng ban đầu.
If you want extra cloud storage, you can add it on for three dollars a month.
Nếu bạn muốn thêm dung lượng lưu trữ đám mây, bạn có thể mua thêm với giá ba đô la mỗi tháng.
They are planning to add on a new wing to the public hospital.
Họ đang lên kế hoạch xây bổ sung một dãy nhà mới cho bệnh viện công.
Don’t forget to add on delivery costs when calculating your total budget.
Đừng quên cộng thêm chi phí giao hàng khi tính toán tổng ngân sách của bạn.
Budget airlines often add on extra charges for checked baggage and seat selection.
Các hãng hàng không giá rẻ thường cộng thêm phí cho hành lý ký gửi và việc chọn chỗ ngồi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- add on a fee
- add on a service charge
- add on extra features
- add on to the building
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business, shopping, real estate, and daily communication
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn