ask away
📖 Meaning / Ý nghĩa
An informal phrase used to invite or encourage someone to ask questions freely.
Cứ hỏi tự nhiên, thoải mái đặt câu hỏi (cụm từ thân mật dùng để khuyến khích hoặc cho phép ai đó đặt câu hỏi).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
Ask away! (dùng như một câu mệnh lệnh độc lập)
If you have any doubts about the assignment, ask away!
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bài tập, cứ hỏi tự nhiên đi!
-
feel free to + ask away
Please feel free to ask away during the presentation.
Xin cứ thoải mái đặt câu hỏi trong suốt buổi thuyết trình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I know you have a lot of questions about the new policy, so ask away!
Tôi biết bạn có nhiều thắc mắc về chính sách mới, nên cứ hỏi tự nhiên đi!
‘Can I ask you something personal?’ ‘Sure, ask away!’
‘Tớ có thể hỏi cậu điều gì đó riêng tư được không?’ ‘Chắc chắn rồi, cứ hỏi đi!’
The speaker finished his speech early and told the audience to ask away.
Diễn giả kết thúc bài phát biểu sớm và bảo khán giả cứ thoải mái đặt câu hỏi.
If you are confused about how to use this software, just ask away.
Nếu bạn còn mơ hồ về cách dùng phần mềm này, cứ tự nhiên hỏi nhé.
We have fifteen minutes left for discussion, so please ask away.
Chúng ta còn mười lăm phút để thảo luận, vì vậy xin mời mọi người cứ hỏi tự nhiên.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- feel free to ask away
- go ahead and ask away
- just ask away
- invite someone to ask away
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in informal spoken English and interactive Q&A settings
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn