ask up – Cấu trúc và cách dùng

ask up

/phrasal verb/
B2 Informal Phrasal Verb Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To invite someone to come upstairs to your room, apartment, or office.

Mời ai đó đi lên tầng trên (vào phòng, căn hộ hoặc văn phòng của bạn).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • ask somebody up (to somewhere)

    She asked him up to her flat for a cup of tea.

    Cô ấy đã mời anh ấy lên căn hộ của mình để uống tách trà.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

After dinner, she asked him up to her room to see her photo album.

Sau bữa tối, cô ấy mời anh ấy lên phòng mình để xem album ảnh.

2

The director asked me up to his office on the third floor.

Giám đốc đã mời tôi lên văn phòng của ông ấy ở tầng ba.

3

I wasn’t sure if I should ask him up since it was already getting late.

Tôi không chắc liệu có nên mời anh ấy lên nhà không vì trời đã muộn rồi.

4

They asked us up to the rooftop terrace for the party.

Họ đã mời chúng tôi lên sân thượng dự buổi tiệc.

5

If you wait in the lobby, someone will ask you up shortly.

Nếu bạn đợi ở sảnh, sẽ có người mời bạn lên trong chốc lát.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

invite upstairs ask upstairs invite up

💧 Opposites / Trái nghĩa

ask down send down turn away

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • ask someone up for coffee
  • ask someone up for a drink
  • ask someone up to the apartment
  • ask someone up to the office

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Fairly common in informal spoken English when talking about building levels.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Thanks for driving me back to my building.

B: It was no problem at all! I enjoyed the night.

A: Do you have time? I can ask you up for a quick coffee.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

She asked up him to her room after the date.
She asked him up to her room after the date.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *