back against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move backwards or position something backwards so that its rear presses or rests firmly against a surface.
Lùi lại hoặc đặt/kê phần sau của vật gì đó tì sát, tựa vào một bề mặt.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back against + noun
She backed against the wall as the dog approached her.
Cô ấy lùi lại tựa sát vào tường khi con chó tiến về phía mình.
-
back + noun + against + noun
He backed his car against the fence to leave space for other vehicles.
Anh ấy lùi xe tì sát vào hàng rào để dành không gian cho các xe khác.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Frightened by the sudden loud noise, the child backed against the sofa.
Hoảng sợ bởi tiếng động lớn đột ngột, đứa trẻ lùi lại tựa sát vào ghế sofa.
He stood with his back against the door, preventing anyone from leaving.
Anh ấy đứng tựa lưng vào cửa, ngăn không cho ai rời đi.
Please carefully back the truck against the loading dock.
Xin vui lòng cẩn thận lùi xe tải sát vào bục dỡ hàng.
Feeling trapped during the debate, the speaker backed against the podium.
Cảm thấy bị dồn vào thế bí trong cuộc tranh luận, diễn giả lùi lại tựa vào bục phát biểu.
She backed herself against the corner of the room to stay out of sight.
Cô ấy lùi sát người vào góc phòng để không bị nhìn thấy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back against a wall
- back against a tree
- back a car against
- stand with one’s back against
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in descriptive narrative and daily usage
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn