back away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move backward away from someone or something, especially out of fear, caution, or reluctance; or to gradually withdraw support from a plan, idea, or commitment.
Lùi lại phía sau tránh xa ai/cái gì (thường do sợ hãi, cẩn trọng); hoặc dần rút lui, không ủng hộ một kế hoạch, ý tưởng hay cam kết.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back away (from somebody/something)
She backed away slowly from the growling dog.
Cô ấy từ từ lùi lại phía sau tránh xa con chó đang gầm gừ.
-
back away from doing something
The government is backing away from raising taxes this year.
Chính phủ đang rút lại ý định tăng thuế trong năm nay.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When he saw the aggressive man, he backed away with his hands raised.
Khi nhìn thấy người đàn ông hung hăng, anh ấy đã lùi lại với hai tay giơ lên.
She felt dizzy and quickly backed away from the edge of the cliff.
Cô ấy thấy chóng mặt và nhanh chóng lùi xa khỏi mép vực.
The company decided to back away from the proposed merger.
Công ty đã quyết định rút lui khỏi đề xuất sáp nhập.
Don’t back away from a challenge just because it seems difficult.
Đừng lùi bước trước thách thức chỉ vì nó có vẻ khó khăn.
Politicians often back away from controversial topics right before elections.
Các chính trị gia thường né tránh những chủ đề gây tranh cãi ngay trước kỳ bầu cử.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back away slowly
- back away from danger
- back away from a deal
- back away in fear
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn