back down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To admit defeat, stop insisting on a demand, or withdraw a claim in an argument or negotiation.
Nhượng bộ, chịu thua, hoặc rút lại ý kiến/yêu cầu trong một cuộc tranh luận hay đàm phán.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back down (on/from something)
The management refused to back down on their decision to freeze wages.
Ban quản lý từ chối nhượng bộ đối với quyết định đóng băng tiền lương của họ.
-
back down (in the face of something)
Neither side was willing to back down in the face of public criticism.
Không bên nào chịu lùi bước trước sự chỉ trích của công luận.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After realizing he was mistaken, he had no choice but to back down.
Sau khi nhận ra mình đã nhầm lẫn, anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nhượng bộ.
The government showed no sign of backing down on its new tax reform.
Chính phủ không cho thấy dấu hiệu lùi bước đối với cải cách thuế mới.
She is a tough negotiator who rarely backs down during business talks.
Cô ấy là một người đàm phán cứng rắn, hiếm khi chịu nhượng bộ trong các cuộc thảo luận kinh doanh.
It takes strength of character to back down when you know you are wrong.
Cần phải có bản lĩnh mới có thể nhận sai và nhượng bộ khi bạn biết mình đã sai.
The standoff continued as neither politician wanted to back down first.
Sự bế tắc tiếp diễn vì không chính trị gia nào muốn là người lùi bước trước.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- refuse to back down
- back down under pressure
- back down on a demand
- force someone to back down
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in news, politics, business negotiations, and everyday discussions about conflict.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn