back into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move a vehicle or oneself backwards into a space, or to hit something/someone by accident while moving backwards.
Lùi xe (hoặc đi lùi) vào một khoảng trống, hoặc vô tình lùi trúng/va phải ai đó hay vật gì.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back (something) into + noun (space/place)
He carefully backed his car into the narrow driveway.
Anh ấy cẩn thận lùi xe ô tô của mình vào lối đi hẹp vào nhà.
-
back into + noun (object/person)
I accidentally backed into a post while reversing out of the spot.
Tôi vô tình lùi xe va vào cái cột khi đang lùi ra khỏi chỗ đỗ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She slowly backed into the garage to avoid scratching the paint.
Cô ấy từ từ lùi xe vào nhà xe để tránh làm trầy xước sơn.
I’m sorry about the dent, I accidentally backed into your gate this morning.
Tôi xin lỗi về vết móp, sáng nay tôi vô tình lùi xe va vào cổng nhà bạn.
It is safer to back into a parking bay so you can drive straight out later.
Lùi xe vào ô đỗ xe sẽ an toàn hơn để sau này bạn có thể lái thẳng ra.
Without checking his rear mirror, he backed into a lamppost.
Không kiểm tra gương chiếu hậu, anh ấy đã lùi xe va ngay vào cột đèn đường.
He stepped backward and backed into a waiter carrying a tray of drinks.
Anh ấy bước lùi lại và vô tình va phải một người bồi bàn đang bê khay nước.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back into a parking space
- back into a garage
- back into another car
- back into a corner
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in driving and everyday contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn