back onto
📖 Meaning / Ý nghĩa
If a building or piece of land backs onto something, its back side faces directly towards or touches that place.
Quay lưng về phía, giáp lưng vào (phía sau của một tòa nhà hoặc khu đất tiếp giáp hoặc nhìn ra nơi đó).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something (building/land) + back onto + something (place)
Their house backs onto a beautiful golf course.
Ngôi nhà của họ giáp lưng với một sân gôn tuyệt đẹp.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The garden backs onto a dense pine forest, offering complete privacy.
Khu vườn giáp lưng với một khu rừng thông rậm rạp, mang lại sự riêng tư tuyệt đối.
We chose this apartment because it backs onto a quiet alley rather than the main road.
Chúng tôi chọn căn hộ này vì phía sau nó quay ra một con hẻm yên tĩnh thay vì đường lớn.
The hotel rooms at the rear back onto a scenic lake.
Các phòng phía sau khách sạn quay lưng ra một hồ nước thơ mộng.
Does the property back onto any commercial buildings?
Bất động sản này có giáp lưng với tòa nhà thương mại nào không?
Their backyard backs onto a local primary school’s playing field.
Sân sau của họ giáp lưng với sân chơi của một trường tiểu học địa phương.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back onto a park
- back onto a canal
- back onto the woods
- back onto a railway line
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in British English, especially in real estate and description of properties.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn