back over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To drive a vehicle backwards over a person, animal, or object.
Lái xe lùi chèn/cán qua ai đó, con vật hoặc vật gì đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back over + somebody/something
Be careful when reversing, or you might back over the dog’s water bowl.
Hãy cẩn thận khi lùi xe, nếu không bạn có thể lùi cán qua bát nước của chú chó đấy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He didn’t see the bicycle left in the driveway and backed over it.
Anh ấy không thấy chiếc xe đạp để trên lối đi và đã lùi xe cán qua nó.
The driver accidentally backed over a flowerbed while attempting to park.
Tài xế đã vô tình lùi xe chèn lên bồn hoa trong lúc cố gắng đỗ xe.
Always check behind your vehicle so you don’t back over anything.
Luôn kiểm tra phía sau xe của bạn để không lùi cán phải bất cứ thứ gì.
Fortunately, the dog moved out of the way before the truck backed over it.
May mắn thay, chú chó đã tránh ra kịp trước khi chiếc xe tải lùi qua người nó.
She felt a sudden bump and realized she had backed over a plastic trash can.
Cô ấy cảm thấy một cú xóc đột ngột và nhận ra mình đã lùi xe cán qua một chiếc thùng rác nhựa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- accidentally back over
- nearly back over
- back over the curb
- back over a toy
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in daily driving contexts and incident reports.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn