back up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To support or assist someone; to make a copy of computer data; or to move backwards.
Ủng hộ/hỗ trợ ai đó; sao lưu dữ liệu máy tính; hoặc lùi xe/lùi lại.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back somebody/something up
My teammates backed me up during the meeting.
Các đồng nghiệp đã ủng hộ tôi trong suốt cuộc họp.
-
back up something / back something up
Don’t forget to back up your important files every week.
Đừng quên sao lưu các tệp quan trọng của bạn mỗi tuần.
-
back up (a vehicle)
The driver had to back up slowly to avoid hitting the wall.
Tài xế phải lùi xe từ từ để tránh đâm vào tường.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can you back me up when I present this proposal to the boss?
Bạn có thể ủng hộ tôi khi tôi trình bày đề xuất này với sếp không?
I always back up my phone photos to the cloud storage.
Tôi luôn sao lưu ảnh trên điện thoại của mình lên bộ nhớ đám mây.
She backed up the vehicle carefully into the narrow garage.
Cô ấy cẩn thận lùi xe vào nhà xe hẹp.
He brought statistical evidence to back up his arguments.
Anh ấy đã đưa ra bằng chứng thống kê để minh chứng cho lập luận của mình.
Traffic backed up for miles after the accident on the highway.
Giao thông bị dồn ứ kéo dài nhiều dặm sau vụ tai nạn trên đường cao tốc.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back up files
- back up data
- back up a claim
- back up a car
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday speech, technology, and business contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn