back up to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move backwards until reaching close to something, or (of a building or land) to have its rear side adjacent to something.
Lùi (xe/người) lại sát cái gì; hoặc (nhà cửa, đất đai) có mặt sau nằm giáp ranh với cái gì.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
back up to + noun (location/object)
The delivery truck backed up to the loading bay.
Chiếc xe tải giao hàng đã lùi lại sát khu vực bốc dỡ hàng.
-
property/house + back up to + noun
Their property backs up to a scenic river.
Khu đất của họ phía sau giáp với một dòng sông thơ mộng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The driver carefully backed up to the warehouse doors to unload the freight.
Lái xe cẩn thận lùi lại sát cửa nhà kho để hạ hàng hóa xuống.
Our backyard backs up to a quiet pine forest, so we get plenty of privacy.
Sân sau của chúng tôi giáp với một rừng thông yên tĩnh, vì vậy chúng tôi có rất nhiều sự riêng tư.
She backed up to the radiator to warm her freezing hands.
Cô ấy lùi lại sát lò sưởi để làm ấm đôi bàn tay đang đóng băng.
Be careful when you back up to the curb so you don’t hit the fire hydrant.
Hãy cẩn thận khi lùi xe sát lề đường để không đụng phải trụ chữa cháy.
The new housing development backs up to a protected wetland area.
Khu phát triển nhà ở mới phía sau giáp với vùng đất ngập nước được bảo tồn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- back up to the wall
- back up to the dock
- back up to a park
- back up to the fence
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in modern spoken English and real estate descriptions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn