Be after
📖 Meaning / Ý nghĩa
To try to get, find, or catch someone or something, or to want something.
Đang tìm kiếm, theo đuổi, truy lùng hoặc muốn có cái gì/ai đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be after + noun / pronoun
What are you after in my room?
Cậu đang tìm cái gì trong phòng tôi thế?
-
be after + someone
The police are after the suspect.
Cảnh sát đang truy lùng nghi phạm.
-
be after + gerund (V-ing)
He is only after making a quick profit.
Anh ta chỉ nhắm đến việc kiếm lời nhanh chóng thôi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I think she is after my job because she keeps criticizing my decisions.
Tôi nghĩ cô ấy đang nhắm đến vị trí của tôi vì cô ấy liên tục chỉ trích các quyết định của tôi.
Are you after anything in particular, or are you just browsing?
Anh/chị đang tìm món đồ cụ thể nào hay chỉ đang xem qua thôi?
Don’t trust him; he is only after your money.
Đừng tin hắn; hắn chỉ nhắm vào tiền của bạn thôi.
The detectives have been after that art thief for over two years.
Các thám tử đã truy tìm tên trộm tranh đó hơn hai năm qua.
What kind of result are you after with this new marketing campaign?
Bạn đang mong đợi kết quả như thế nào với chiến dịch tiếp thị mới này?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- be after money
- be after a job
- be after revenge
- be after information
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn