Be away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To be absent from a place, such as home or work, usually for a period of time (e.g., on vacation or a business trip).
Đi vắng, đi xa, không có mặt ở nhà hoặc nơi làm việc trong một khoảng thời gian.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be away from + place/person
She will be away from the office until next Monday.
Cô ấy sẽ vắng mặt ở văn phòng cho đến thứ Hai tuần tới.
-
be away on + business/holiday/a trip
My manager is away on a business trip to Tokyo.
Quản lý của tôi đang đi công tác ở Tokyo.
-
be away for + period of time
They are going to be away for two weeks.
Họ sẽ đi xa trong vòng hai tuần.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I tried to call him yesterday, but his wife said he was away on holiday.
Tôi đã cố gọi cho anh ấy hôm qua, nhưng vợ anh ấy nói anh ấy đang đi nghỉ mát.
Dr. Evans is currently away at an international medical conference.
Bác sĩ Evans hiện đang đi xa để tham dự một hội nghị y khoa quốc tế.
Will you be away for long, or are you coming back this weekend?
Cậu sẽ đi xa lâu không, hay cuối tuần này cậu về rồi?
I’ll be away from my desk for about an hour, so please leave a note.
Tôi sẽ rời khỏi bàn làm việc khoảng một tiếng, vì vậy xin vui lòng để lại lời nhắn.
It can be difficult for young students to be away from home for the first time.
Có thể sẽ khó khăn cho các sinh viên trẻ khi lần đầu tiên phải sống xa nhà.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- be away on business
- be away on holiday
- be away from home
- be away for a week
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both daily conversations and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn