Be down on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To criticize someone continuously or unfairly, or to hold a negative attitude toward someone or something.
Chỉ trích, ác cảm hoặc khắt khe với ai đó/cái gì đó một cách không công bằng hoặc liên tục.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be down on somebody/something
She’s always been down on her younger brother for no apparent reason.
Cô ấy lúc nào cũng khắt khe với đứa em trai chẳng vì lý do rõ ràng nào.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t be so down on him; he’s doing the best he can.
Đừng quá khắt khe với cậu ấy; cậu ấy đang cố gắng hết sức rồi.
My teacher seems to be down on me lately, no matter how hard I study.
Thầy giáo dạo này có vẻ ác cảm với tôi, dù tôi có học chăm chỉ đến mấy.
Why are you always down on the idea of moving to a bigger city?
Sao bạn lúc nào cũng có định kiến với ý tưởng chuyển đến một thành phố lớn hơn thế?
Older generations often tend to be down on the habits of teenagers.
Thế hệ đi trước thường có xu hướng hay chỉ trích thói quen của giới trẻ.
I used to be down on modern art until I took a class to understand it better.
Tôi từng có định kiến với nghệ thuật hiện đại cho đến khi tham gia một khóa học để hiểu nó tốt hơn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- be constantly down on
- be down on modern trends
- be so down on someone
- have reason to be down on
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn