blow away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To impress, amaze, or surprise someone thoroughly; or (literally) to be carried away by the wind.
Làm ai đó cực kỳ ấn tượng, kinh ngạc hoặc sửng sốt; hoặc (nghĩa đen) bị gió thổi bay đi.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow someone away
Her incredible singing voice completely blew the judges away.
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã hoàn toàn làm các giám khảo ngỡ ngàng.
-
be blown away by something
I was blown away by the beauty of the landscape.
Tôi đã hoàn toàn bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của cảnh quan.
-
blow away (in the wind)
Hold onto your hat so it doesn’t blow away.
Giữ chặt mũ của bạn để nó không bị gió thổi bay mất.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Her stunning performance on stage completely blew the audience away.
Màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy trên sân khấu đã làm toàn bộ khán giả vô cùng ngạc nhiên.
I was totally blown away by the hospitality of the local people.
Tôi hoàn toàn bị chinh phục bởi sự hiếu khách của người dân địa phương.
Make sure you secure those loose papers before they blow away.
Hãy nhớ kẹp chặt những tờ giấy rời đó trước khi chúng bị gió thổi bay.
The new tech company blew away all its competitors this quarter.
Công ty công nghệ mới đã đánh bại hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh trong quý này.
When I first saw the grand canyon, it just blew me away.
Khi lần đầu tiên nhìn thấy Hẻm núi Đại vực, nó đã khiến tôi hoàn toàn sửng sốt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- completely blow away
- blow away the competition
- absolutely blown away
- blow away the audience
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday spoken English and informal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn