blow back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To return or be blown back toward the source, or figuratively, to have unexpected negative consequences that affect the person or group that took the original action.
Thổi ngược trở lại, hoặc (nghĩa bóng) gây ra hậu quả xấu ngoài dự tính dội ngược lại người thực hiện.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow back on somebody
The controversial decision could blow back on the committee.
Quyết định gây tranh cãi này có thể gánh hậu quả dội ngược lại ủy ban.
-
blow back into / toward something
The smoke blew back into the kitchen through the window.
Khói đã thổi ngược vào nhà bếp qua cửa sổ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The campfire smoke kept blowing back into our eyes.
Khói lửa trại cứ liên tục thổi ngược vào mắt chúng tôi.
Their aggressive propaganda campaign eventually blew back on them.
Chiến dịch tuyên truyền hung hăng của họ cuối cùng đã phản tác dụng với chính họ.
If you try to sabotage your competitor dirty, it might blow back on your own reputation.
Nếu bạn cố tình chơi xấu đối thủ, nó có thể dội ngược hậu quả lại uy tín của chính bạn.
Strong gusts made the dry leaves blow back onto the freshly swept driveway.
Những cơn gió mạnh làm lá khô thổi ngược trở lại lối đi vừa quét xong.
Foreign policy mistakes made decades ago are blowing back on current leaders.
Những sai lầm về đối ngoại từ nhiều thập kỷ trước đang dội ngược hậu quả lên các lãnh đạo hiện tại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow back on the government
- blow back in somebody’s face
- smoke blows back
- wind blows back
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in political analysis, journalism, and discussions about strategic risks.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn