blow by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pass someone or something very quickly and easily, often without stopping or paying attention.
Vượt qua ai/cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường không dừng lại hoặc không chú ý tới.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow by + someone/something
The fast runner blew by his opponents in the final sprint.
Vận động viên chạy nhanh đã vượt mặt các đối thủ của mình ở đoạn nước rút cuối cùng.
-
blow right by + someone/something
She was in such a hurry that she blew right by me without saying hello.
Cô ấy vội đến mức đi lướt qua tôi mà không một lời chào.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A red sports car blew by us on the highway at high speed.
Một chiếc xe thể thao màu đỏ đã phóng vọt qua chúng tôi trên đường cao tốc với tốc độ cao.
The basketball player blew by his defender and scored an easy layup.
Cầu thủ bóng rổ đã dễ dàng vượt qua người phòng thủ và ghi điểm bằng một cú lên rổ nhẹ nhàng.
I tried to get his attention, but he just blew by me in the hallway.
Tôi đã cố gây sự chú ý với anh ấy, nhưng anh ấy cứ thế đi lướt qua tôi ở hành lang.
Time seems to blow by when you’re having fun with friends.
Thời gian tưởng chừng như trôi qua rất nhanh khi bạn vui vẻ bên bạn bè.
The train blew by the station without stopping.
Đoàn tàu vội vã chạy lướt qua ga mà không dừng lại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow by the defense
- blow right by
- blow by traffic
- blow by security
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English and sports contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn