blow in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To arrive somewhere suddenly, unexpectedly, or casually; or (of wind/storms) to enter a place.
Đến hoặc ghé thăm một cách bất ngờ, đường đột hoặc không báo trước; (gió, bão) thổi vào.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow in
Look who just blew in!
Xem ai vừa bất ngờ xuất hiện này!
-
blow into + place
She blew into the office with a huge stack of papers.
Cô ấy bất ngờ bước vào văn phòng với một xấp tài liệu lớn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Look who just blew in! We haven’t seen you in ages.
Xem ai vừa bất ngờ xuất hiện này! Lâu lắm rồi không gặp cậu.
A chill breeze blew in as soon as I opened the front door.
Một làn gió lạnh thổi vào ngay khi tôi mở cửa chính.
He blew into town last night and called me out of the blue.
Anh ấy bất ngờ đến thành phố tối qua và gọi cho tôi một cách hoàn toàn đột ngột.
Don’t just blow in unannounced when everyone is in a meeting.
Đừng có đột ngột ghé qua mà không báo trước khi mọi người đang họp.
The storm blew in from the coast, catching everyone off guard.
Cơn bão từ phía bờ biển thổi vào, khiến mọi người không kịp trở tay.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow in unexpectedly
- blow into town
- blow in from somewhere
- just blew in
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn