blow off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To intentionally ignore someone, or to decide not to do something you were supposed or agreed to do.
Bùng kèo, phớt lờ ai đó hoặc cố tình bỏ qua một kế hoạch, nhiệm vụ đã hẹn trước (khẩu ngữ).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow somebody/something off
I can’t believe he blew off the meeting just to play video games.
Tôi không thể tin được anh ấy lại bỏ cuộc họp chỉ để chơi điện tử.
-
blow off steam
Working out at the gym helps me blow off steam after a stressful day.
Tập thể dục ở phòng gym giúp tôi giải tỏa căng thẳng sau một ngày đầy áp lực.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She blew off our dinner date at the last minute without giving a clear reason.
Cô ấy đã bùng kèo buổi hẹn ăn tối của chúng tôi vào phút chót mà không đưa ra lý do rõ ràng.
Don’t blow off your homework just because it’s the weekend.
Đừng có bỏ qua bài tập về nhà chỉ vì đang là cuối tuần.
He felt hurt when his friends blew him off to hang out with someone else.
Anh ấy cảm thấy tổn thương khi bạn bè phớt lờ anh để đi chơi với người khác.
I usually go running in the evening to blow off steam.
Tôi thường đi chạy bộ vào buổi tối để xả hơi.
A sudden gust of wind blew off his hat as he crossed the bridge.
Một cơn gió mạnh bất ngờ đã thổi bay chiếc mũ của anh ấy khi anh bước qua cầu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow off steam
- blow off class
- blow off a meeting
- blow off responsibilities
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in informal English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn