blow off steam
📖 Meaning / Ý nghĩa
To do or say something that helps you get rid of strong feelings or energy, such as anger or stress, through physical activity or talk.
Giải tỏa căng thẳng, trút giận hoặc xả năng lượng dư thừa sau áp lực.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow off (some) steam
After working late all week, I went for a long run to blow off some steam.
Sau cả tuần làm việc muộn, tôi đi chạy bộ đường dài để giải tỏa chút căng thẳng.
-
blow off steam by + V-ing
He usually blows off steam by playing video games with his friends.
Anh ấy thường xả stress bằng cách chơi trò chơi điện tử với bạn bè.
-
need/want to blow off steam
She was so angry after the argument that she needed to go outside and blow off steam.
Cô ấy tức giận đến mức sau cuộc tranh cãi phải đi ra ngoài để xả bớt cơn giận.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Going to the gym after a hard day at work helps me blow off steam.
Đến phòng tập thể hình sau một ngày làm việc vất vả giúp tôi giải tỏa căng thẳng.
Don’t take his harsh words personally; he was just blowing off steam.
Đừng để bụng những lời gắt gỏng của anh ấy; anh ấy chỉ đang trút giận chút thôi.
The kids have been stuck inside all day and need to go to the park to blow off steam.
Bọn trẻ bị ở trong nhà cả ngày rồi và cần ra công viên để xả năng lượng.
We went to a karaoke bar on Friday night to blow off steam.
Chúng tôi đã đến một quán karaoke vào tối thứ Sáu để xả stress.
It’s healthy to find constructive ways to blow off steam when you feel overwhelmed.
Tìm những cách lành mạnh để giải tỏa áp lực khi bạn cảm thấy quá tải là một điều rất tốt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- need to blow off steam
- blow off some steam
- go out to blow off steam
- a good way to blow off steam
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday informal English and spoken conversation
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn