blow open
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force something to open using wind or an explosion; or figuratively, to suddenly reveal or expose a scandal, secret, or investigation to the public.
Thổi tung, làm nổ tung mở ra; hoặc (nghĩa bóng) phanh phui, làm lộ ra một bê bối, bí mật hoặc vụ án ra ánh sáng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow something open
The leaked email blew the corporate scandal wide open.
Bức email bị rò rỉ đã phanh phui hoàn toàn vụ bê bối của tập đoàn ra ánh sáng.
-
blow open (intransitive)
During the heavy storm, the balcony doors blew open.
Trong cơn bão lớn, những cánh cửa ban công đã bị gió thổi tung mở ra.
📝 Examples (5) / Ví dụ
A sudden gust of wind blew the heavy wooden doors open.
Một cơn gió mạnh đột ngột đã thổi tung những cánh cửa gỗ nặng nề.
The explosive device blew open the vault door in seconds.
Thiết bị nổ đã làm nổ tung cửa phòng hầm chứa tiền chỉ trong vài giây.
The investigative journalist managed to blow the corruption scandal wide open.
Nhà báo điều tra đã phanh phui toàn bộ vụ bê bối tham nhũng ra trước công luận.
Her surprise win blew the championship race wide open.
Chiến thắng bất ngờ của cô ấy đã làm cho cuộc đua vô địch trở nên hoàn toàn rộng mở và khó đoán.
New DNA evidence finally blew the cold case open after twenty years.
Bằng chứng DNA mới cuối cùng đã khai thông và làm sáng tỏ vụ án bế tắc suốt 20 năm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow the case wide open
- blow a scandal open
- blow the race open
- blow the door open
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in journalism, news reports, and crime or political stories
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn