blow out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To extinguish a flame by blowing on it; (of a tire) to burst suddenly; to injure a joint or muscle severely.
Thổi tắt (ngọn lửa, nến); (lốp xe) bị nổ đột ngột; bị chấn thương khớp hoặc cơ nghiêm trọng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow out + something / blow + something + out
She blew out the birthday candles in one breath.
Cô ấy thổi tắt các ngọn nến sinh nhật chỉ trong một hơi.
-
something + blow out
The tire blew out while they were driving on the highway.
Lốp xe bị nổ khi họ đang lái xe trên đường cao tốc.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Make a wish before you blow out the candles!
Hãy ước một điều trước khi bạn thổi tắt nến!
A sudden gust of wind blew out our campfire.
Một cơn gió mạnh đột ngột đã thổi tắt đống lửa trại của chúng tôi.
Luckily, no one was hurt when the front tire blew out.
May mắn thay, không ai bị thương khi lốp xe phía trước bị nổ.
The professional athlete blew out his knee during the championship game.
Vận động viên chuyên nghiệp bị chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong trận chung kết.
Please blow out the candle before you go to sleep.
Làm ơn hãy thổi tắt nến trước khi bạn đi ngủ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow out candles
- blow out a tire
- blow out a match
- blow out a knee
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn