blow over
📖 Meaning / Ý nghĩa
If a storm, argument, or difficult situation blows over, it comes to an end without causing serious harm or having lasting consequences.
(Cơn bão, cuộc tranh cãi, rắc rối) qua đi, lắng xuống mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something (scandal/storm/argument) + blow over
Don’t worry about the rumor; it will blow over in a few days.
Đừng lo lắng về tin đồn đó; nó sẽ lắng xuống trong vài ngày thôi.
-
wait for + something + to blow over
The politician decided to lay low and wait for the scandal to blow over.
Vị chính trị gia quyết định giữ kín tiếng và chờ cho bê bối lắng xuống.
📝 Examples (5) / Ví dụ
They hope the controversy will soon blow over and everyone will forget about it.
Họ hy vọng cuộc tranh cãi sẽ sớm lắng xuống và mọi người sẽ quên nó đi.
The storm blew over during the night, leaving behind a clear morning sky.
Cơn bão đã qua đi trong đêm, để lại bầu trời buổi sáng trong lành.
It was a heated argument, but it quickly blew over.
Đó là một cuộc tranh cãi gay gắt, nhưng nó đã mau chóng trôi qua.
You shouldn’t ignore the issue, hoping it will just blow over on its own.
Bạn không nên lờ sự việc đi với hy vọng nó sẽ tự dưng qua đi.
The company management is waiting for the public backlash to blow over.
Ban quản lý công ty đang chờ làn sóng phản đối từ công chúng lắng xuống.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- scandal blows over
- storm blows over
- wait for something to blow over
- argument blows over
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic, professional, and daily spoken contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn