blow past
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move past someone or something very quickly; to easily exceed or surpass a limit, expectation, or target.
Phóng/lướt qua ai hoặc cái gì rất nhanh; vượt xa (mục tiêu, giới hạn, kỳ vọng) một cách dễ dàng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow past + someone/something
The sprinter blew past his competitors in the final fifty meters.
Vận động viên chạy nước rút đã phóng vượt qua các đối thủ ở 50 mét cuối cùng.
-
blow past + amount/target
Our sales blew past the annual projection within six months.
Doanh số của chúng tôi đã vượt xa dự phóng cả năm chỉ trong vòng sáu tháng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The driver blew past a red light and was immediately pulled over by the police.
Tài xế đã phóng vượt đèn đỏ và ngay lập tức bị cảnh sát tắp vào lề.
Company revenues blew past analyst predictions for the third quarter.
Doanh thu của công ty đã vượt xa các dự đoán của chuyên gia phân tích trong quý ba.
The star striker blew past two defenders before slotting the ball into the net.
Tiền đạo ngôi sao đã lướt qua hai hậu vệ trước khi sút bóng gọn gàng vào lưới.
You shouldn’t just blow past security without showing your ID badge.
Bạn không nên cứ thế vội vã đi qua trạm an ninh mà không trình thẻ nhân viên.
Inflation blew past seven percent this month, alarming economic experts.
Lạm phát đã vượt qua mức 7% trong tháng này, gây báo động cho các chuyên gia kinh tế.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow past expectations
- blow past the target
- blow past a red light
- blow past defenders
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in casual conversations, sports commentary, and financial reporting.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn