blow through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To spend money very quickly or recklessly; to move or pass through a place or task rapidly and effortlessly.
Tiêu hết tiền bạc một cách nhanh chóng/hoang phí; hoặc đi qua một nơi/hoàn thành công việc gì đó rất nhanh gọn.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
blow through + money/savings/cash
He blew through his monthly budget in just one week.
Anh ấy đã tiêu sạch ngân sách hàng tháng chỉ trong vòng một tuần.
-
blow through + place/location
The storm blew through the city, causing widespread power outages.
Cơn bão đã quét qua thành phố, gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng.
-
blow through + task/test/exam
She blew through the math test in less than half an hour.
Cô ấy đã làm xong vèo bài kiểm tra toán trong chưa đầy nửa tiếng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He blew through his entire paycheck on new clothes and video games.
Anh ấy đã tiêu sạch sành sanh toàn bộ tiền lương vào quần áo mới và trò chơi điện tử.
A cold breeze blew through the open window.
Một làn gió lạnh thổi qua cánh cửa sổ đang mở.
We blew through the first three chapters of the book today.
Hôm nay chúng tôi đã học lướt qua xong ba chương đầu của cuốn sách.
If you blow through your inheritance now, you won’t have anything left for college.
Nếu bạn tiêu sạch tiền thừa kế bây giờ, bạn sẽ không còn gì cho việc học đại học đâu.
They didn’t stay long; they just blew through town on their way to Chicago.
Họ không ở lại lâu; họ chỉ ghé nhanh qua thị trấn trên đường đến Chicago.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- blow through savings
- blow through cash
- blow through an inheritance
- wind blowing through
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English, especially American English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn