break against
📖 Meaning / Ý nghĩa
(of waves, water, or light) to strike forcefully against a surface, such as rocks, a shore, or a cliff.
(nói về sóng, nước, ánh sáng) va đập mạnh, vỗ mạnh vào một bề mặt (như vách đá, bờ biển)
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something + break against + something
Huge ocean waves break against the rocky cliffs during storms.
Những con sóng đại dương khổng lồ vỗ mạnh vào các vách đá trong những trận bão.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We sat on the balcony, listening to the ocean waves breaking against the shore.
Chúng tôi ngồi trên ban công, lắng nghe tiếng sóng biển vỗ mạnh vào bờ.
As the storm intensified, violent waves broke against the pier with tremendous force.
Khi cơn bão mạnh lên, những con sóng dữ dội đập vào cầu cảng với lực rất lớn.
The tide rose quickly, causing white foam to break against the concrete barrier.
Thủy triều lên nhanh, làm những bọt nước trắng xóa vỡ òa đập vào hàng rào bê tông.
In the morning light, shafts of sun broke against the stained glass windows.
Trong ánh sáng buổi sáng, những luồng nắng chiếu rọi va vào các ô cửa kính màu.
Figuratively, all her efforts broke against his stubborn refusal to change.
Theo nghĩa bóng, mọi nỗ lực của cô ấy đều tan thành mây khói trước sự từ chối thay đổi ngoan cố của anh ta.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- waves break against the shore
- break against the rocks
- break against the seawall
- foam breaks against
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in casual conversation; widely used in literature, descriptive writing, and journalism.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn