break around – Cấu trúc và cách dùng

break around

/phrasal verb/
C1 Literary Descriptive Advanced

📖 Meaning / Ý nghĩa

(Of a storm, wave, scandal, or crisis) to suddenly erupt, crash, or materialize in the area surrounding someone or something.

(Về sóng biển, cơn bão, vụ bê bối, khủng hoảng) bùng nổ, nổi lên hoặc đập mạnh xung quanh ai đó/cái gì đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • break around somebody/something

    A fierce storm broke around the mountain climbers as they neared the summit.

    Một cơn bão dữ dội đã bùng phát xung quanh những người leo núi khi họ đến gần đỉnh.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Huge waves broke around the ancient lighthouse during the winter gale.

Những con sóng lớn đập dữ dội quanh ngọn hải đăng cổ kính trong cơn gió mạnh mùa đông.

2

A massive controversy broke around the politician following the leaked documents.

Một vụ tranh cãi nảy lửa đã bùng nổ xung quanh vị chính trị gia sau khi các tài liệu bị rò rỉ.

3

She remained remarkably calm as panic broke around her in the airport terminal.

Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc khi sự hoảng loạn bùng lên xung quanh mình tại nhà ga sân bay.

4

The war broke around the peaceful town, forcing thousands of residents to flee.

Cuộc chiến tranh bùng nổ xung quanh thị trấn yên bình, buộc hàng ngàn người dân phải sơ tán.

5

Thick foam formed as the sea water broke around the ship’s hull.

Bọt biển dày đặc hình thành khi nước biển vỗ mạnh xung quanh thân tàu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

erupt around burst around crash around

💧 Opposites / Trái nghĩa

subside blow over calm down

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • storm breaks around
  • waves break around
  • scandal breaks around
  • chaos breaks around

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

C1
Uncommon / Literary

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you read about the news that broke around the CEO last night?

B: Yes, it seems a huge financial scandal broke around him while he was abroad.

A: I wonder if the company can recover after all this chaos.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

A scandal broke him around.
A scandal broke around him.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *