break away – Cấu trúc và cách dùng

break away

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Politics & Society Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To escape from someone holding you, or to leave a political party, group, or state to become independent.

Thoát khỏi ai đó đang giữ mình, hoặc tách ra khỏi một nhóm, tổ chức, đảng phái để trở nên độc lập.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • break away from somebody/something

    The suspect managed to break away from the police officer.

    Nghi phạm đã trốn thoát khỏi tay người cảnh sát.

  • break away (to do something)

    A few members broke away to form a rival organization.

    Một vài thành viên đã tách ra để thành lập một tổ chức đối lập.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The prisoner broke away from his guards while being transported to court.

Tên tù nhân đã trốn thoát khỏi sự canh giữ của lực lượng áp giải khi đang được đưa đến tòa án.

2

Several MPs broke away from the ruling party to form an independent group.

Một số nghị sĩ đã tách khỏi đảng cầm quyền để thành lập một nhóm độc lập.

3

In the final kilometer, two cyclists broke away from the main group.

Ở kilômét cuối cùng, hai vận động viên xe đạp đã bứt phá ra khỏi đoàn đua chính.

4

The region voted to break away and declare itself an independent nation.

Khu vực này đã bỏ phiếu để tách ra và tuyên bố là một quốc gia độc lập.

5

She decided to break away from traditional corporate life to start her own business.

Cô ấy quyết định bứt phá khỏi cuộc sống công sở truyền thống để tự khởi nghiệp.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

escape secede detach

💧 Opposites / Trái nghĩa

join unite merge

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • break away from a group
  • break away state
  • break away faction
  • break away from the pack

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in news, sports narratives, and academic English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that the lead designer broke away from the company?

B: Yes, I did. She took half her team with her to start an independent agency.

A: That is a huge loss for the main firm, but good for her!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The reformists broke away the main political party.
The reformists broke away from the main political party.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *