break away from
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave a political party, state, group, or tradition to become independent, or to escape physically from someone’s hold.
Tách ra, ly khai khỏi một nhóm, tổ chức hoặc truyền thống để hoạt động độc lập; hoặc thoát khỏi sự kìm kẹp của ai đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break away from + somebody/something
The northern region decided to break away from the rest of the country.
Miền Bắc đã quyết định ly khai khỏi phần còn lại của đất nước.
-
break away from + tradition/habit/norm
The artist broke away from traditional styles to create something entirely new.
Họa sĩ này đã bứt phá khỏi các phong cách truyền thống để tạo ra một điều hoàn toàn mới mẻ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The politician decided to break away from her party and run as an independent candidate.
Chính trị gia này đã quyết định tách khỏi đảng của mình và ra ứng cử với tư cách ứng viên độc lập.
She managed to break away from her attacker and run into a nearby store for help.
Cô ấy đã may mắn thoát khỏi tay kẻ tấn công và chạy vào một cửa hàng gần đó để kêu cứu.
Many young entrepreneurs choose to break away from corporate culture to start their own businesses.
Nhiều doanh nhân trẻ chọn cách rời bỏ văn hóa doanh nghiệp để tự khởi nghiệp.
Several provinces attempted to break away from the central government during the conflict.
Một vài tỉnh đã cố gắng ly khai khỏi chính phủ trung ương trong suốt cuộc xung đột.
It can be challenging for a modern company to break away from established industry norms.
Thật thách thức cho một công ty hiện đại khi muốn bứt phá khỏi các quy chuẩn ngành đã được định hình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break away from tradition
- break away from a political party
- break away from someone’s grasp
- break away from the crowd
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in news media, political contexts, and literature
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn