break away to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave or separate oneself from a group, organization, or location in order to move towards, join, or do something else; in sports, to suddenly sprint ahead of opponents towards a goal.
Tách ra khỏi một nhóm, tổ chức hoặc khu vực để tiến tới, gia nhập hoặc làm điều khác; trong thể thao, bứt phá vượt qua đối thủ để tiến về phía khung thành hoặc đích.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break away (from somebody/something) to do something
She broke away from the main company to start her own business.
Cô ấy đã tách khỏi công ty chính để tự khởi nghiệp.
-
break away to + place/action
The striker broke away to score the winning goal.
Tiền đạo đã bứt phá để ghi bàn thắng quyết định.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Several members broke away from the party to form a new faction.
Một vài thành viên đã tách khỏi đảng để thành lập một phe phái mới.
The cyclist broke away from the main pack to take an early lead.
Vận động viên xe đạp đã bứt tốc rời khỏi đoàn đông để vươn lên dẫn đầu.
She decided to break away to pursue a solo career in music.
Cô ấy quyết định tách ra để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc solo.
The southern province broke away to become an independent territory.
Tỉnh phía nam đã tách ra để trở thành một lãnh thổ độc lập.
He managed to break away to grab a quick coffee before the next meeting.
Anh ấy đã tranh thủ tách ra để uống nhanh ly cà phê trước cuộc họp tiếp theo.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break away to form a new party
- break away to score
- break away to establish
- break away to pursue a career
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in news, sports commentary, and formal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn