break back
📖 Meaning / Ý nghĩa
(In sports, especially tennis) To win a game against an opponent’s service immediately or shortly after losing one’s own service game; or to break/bend backwards.
(Trong thể thao, đặc biệt là quần vợt) Thắng lại một game khi đối thủ cầm giao bóng ngay sau khi vừa bị mất game giao bóng của mình (đòi lại break); hoặc gãy/bẻ gập ngược về phía sau.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break back (against somebody)
She lost her serve in the third game, but managed to break back immediately.
Cô ấy đã mất game giao bóng ở game thứ ba, nhưng đã kịp đòi lại break ngay lập tức.
-
break back into something
The player broke back into contention with a brilliant forehand winner.
Tay vợt này đã giành lại thế cân bằng nhờ một cú thuận tay ăn điểm xuất sắc.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Nadal lost his serve early on, but managed to break back right away.
Nadal bị mất game giao bóng từ sớm, nhưng đã lập tức đòi lại break.
If she wants to stay in the set, she must break back in this game.
Nếu muốn tiếp tục nuôi hy vọng ở séc này, cô ấy phải đòi lại break ở game này.
The underdog broke back to bring the score to 4-4.
Tay vợt bị đánh giá thấp hơn đã đòi lại break để cân bằng tỷ số 4-4.
He missed two break points and ultimately failed to break back.
Anh ấy bỏ lỡ hai cơ hội bẻ game và cuối cùng không thể đòi lại break.
The dry tree branch broke back under the heavy weight of the snow.
Cành cây khô bị gãy gập ngược lại dưới sức nặng của lớp tuyết dày.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break back immediately
- chance to break back
- fail to break back
- break back in the second set
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in general English, but very common in sports commentary (especially tennis)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn