break for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop an activity temporarily in order to have a meal, a drink, or a short rest; or to make a sudden dash toward somewhere.
Tạm dừng một hoạt động để ăn uống hoặc nghỉ ngơi ngắn; hoặc bất ngờ chạy vội về phía nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break for + noun (lunch/tea/coffee/rest)
Let’s break for lunch and resume the meeting at two o’clock.
Chúng ta hãy tạm nghỉ ăn trưa và tiếp tục cuộc họp lúc hai giờ.
-
break for + location/direction
As soon as the door opened, the rabbit broke for the bushes.
Ngay khi cánh cửa mở ra, chú thỏ đã lao vội về phía bụi cây.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After three hours of intense discussion, the committee decided to break for coffee.
Sau ba giờ thảo luận căng thẳng, ủy ban quyết định tạm nghỉ để uống cà phê.
We usually break for lunch around 12:30 PM.
Chúng tôi thường tạm nghỉ ăn trưa vào khoảng 12 giờ 30 phút.
When the alarm sounded, the prisoner broke for the outer fence.
Khi chuông báo động vang lên, tên tù nhân đã lao vội về phía hàng rào bên ngoài.
The judge announced that the court would break for the weekend.
Thẩm phán thông báo rằng tòa án sẽ tạm nghỉ cho đến hết cuối tuần.
Should we break for a ten-minute rest before moving on to the next topic?
Chúng ta có nên tạm nghỉ 10 phút trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break for lunch
- break for tea
- break for coffee
- break for a rest
- break for the border
- break for the exit
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in work, academic, and everyday conversations.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn