break free
📖 Meaning / Ý nghĩa
To escape from someone’s hold, physical restraint, or a restrictive situation or habit.
Trốn thoát, tự giải thoát khỏi sự kìm kẹp, trói buộc (vật lý hoặc tinh thần).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break free from somebody/something
She managed to break free from her captor’s grip.
Cô ấy đã nỗ lực thoát khỏi tay kẻ bắt giữ mình.
-
break free (from a habit/system/routine)
It takes strong willpower to break free from bad habits.
Cần phải có ý chí mạnh mẽ để thoát khỏi những thói quen xấu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The horse broke free from its rope and galloped into the open field.
Con ngựa đã giật đứt dây thừng và phi ra cánh đồng bao la.
She wanted to break free from traditional expectations and pursue her passion for art.
Cô ấy muốn thoát khỏi những kỳ vọng truyền thống để theo đuổi đam mê nghệ thuật.
The prisoner struggled to break free while being led to the court.
Tên tù nhân đã vùng vẫy nhằm trốn thoát trong lúc bị giải tới tòa án.
Many young adults move out to break free from parental control.
Nhiều người trẻ chuyển ra ở riêng để tự do khỏi sự kiểm soát của cha mẹ.
The country fought for decades to break free from colonial rule.
Đất nước đó đã đấu tranh trong nhiều thập kỷ để thoát khỏi ách đô hộ của thực dân.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break free from captivity
- break free from oppression
- break free from the grasp of
- struggle to break free
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in written and spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn