break on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To crash against a surface (such as waves hitting a shore), or to suddenly become clear or apparent to someone (a realization, light, or dawn).
Vỗ mạnh hoặc đập vào một bề mặt (như sóng vỗ vào bờ); hoặc bất ngờ hửng sáng, chợt nhận ra (ý nghĩ, bình minh, sự thật).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break on + something (waves, storm, light)
The sea waves broke gently on the shore.
Sóng biển vỗ nhẹ vào bờ.
-
break on + someone (realization, truth)
The reality of the situation finally broke on her.
Thực tế của tình huống cuối cùng cũng bừng tỉnh trong cô.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We sat on the cliff and watched the giant waves break on the rocks below.
Chúng tôi ngồi trên vách đá và ngắm những con sóng khổng lồ đập vào những tảng đá bên dưới.
As day broke on the quiet valley, the birds started singing.
Khi ngày mới hửng sáng trên thung lũng yên bình, những chú chim bắt đầu cất tiếng hót.
It slowly broke on him that he had been tricked all along.
Anh ấy chậm rãi nhận ra rằng mình đã bị lừa suốt thời gian qua.
A beam of sunlight broke on the dark living room floor through the open window.
Một luồng ánh sáng mặt trời chiếu rọi xuống nền phòng khách tối qua cánh cửa sổ mở.
The sudden storm broke on the coastal town late last night.
Cơn bão bất ngờ đã ập đến thành phố ven biển vào đêm muộn hôm qua.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- waves break on the shore
- dawn breaks on the horizon
- truth breaks on someone
- storm breaks on the city
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in descriptive, literary, and news writing; less frequent in casual spoken English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn