break open
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force something open by using strength, tools, or pressure, often causing damage; or to suddenly burst open.
Mở tung, đập vỡ hoặc dùng lực để mở cái gì đó (thường gây hư hỏng); hoặc tự nứt/vỡ tung ra do tác động hay áp lực.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break something open
The firefighters had to break the door open to rescue the trapped occupants.
Cảnh sát chữa cháy đã phải phá cửa ra để cứu những người đang bị kẹt bên trong.
-
break open + noun
He used a heavy rock to break open the coconut.
Anh ấy dùng một hòn đá nặng để đập vỡ quả dừa.
-
break open (intransitive)
The wooden crate broke open when it dropped off the truck.
Thùng gỗ vỡ tung ra khi bị rơi khỏi xe tải.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The burglars managed to break open the safe and steal all the cash.
Bọn trộm đã tìm cách phá két sắt và lấy đi toàn bộ tiền mặt.
The box broke open during transit, spilling items all over the floor.
Chiếc hộp đã bị rách tung ra trong quá trình vận chuyển, làm đồ đạc rơi vung vãi khắp sàn.
Let’s break open a bottle of wine to celebrate your graduation!
Hãy khui một chai rượu vang để ăn mừng lễ tốt nghiệp của bạn nào!
The child decided to break open his piggy bank to buy the new toy.
Đứa trẻ quyết định đập heo đất để mua món đồ chơi mới.
High pressure inside the pipe caused it to break open.
Áp suất cao bên trong ống nước đã khiến nó bị nứt vỡ tung ra.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break open a safe
- break open a bottle
- break open a package
- break open a piggy bank
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday English and storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn