break over
📖 Meaning / Ý nghĩa
(Of waves, water, or strong emotions) to suddenly crash, pour, or sweep forceably over someone or something.
(Nước, sóng biển) ập lên, tràn qua, đánh phủ lên; (cảm xúc) bất ngờ tràn ngập, cuộn dâng xâm chiếm ai đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break over + somebody/something
Giant waves broke over the sea wall during the storm.
Những con sóng khổng lồ ập qua đê chắn biển trong suốt trận bão.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Huge waves began to break over the deck, making it dangerous to stay outside.
Những con sóng lớn bắt đầu ập lên boong tàu, khiến việc ở lại bên ngoài trở nên nguy hiểm.
A wave of profound sadness broke over her when she heard the tragic news.
Một làn sóng nỗi buồn sâu sắc tràn ngập lấy cô khi cô nghe tin bi thảm.
The salty spray broke over the edge of the boat as we sped through the rough sea.
Bọt nước biển mặn chát đánh phủ qua mạn thuyền khi chúng tôi lao nhanh qua vùng biển động.
As the realization of his mistake broke over him, he turned pale with embarrassment.
Khi nhận ra sai lầm của mình ập đến trong tâm trí, anh ấy tái mặt vì xấu hổ.
We watched the violent surf break over the jagged coastal rocks.
Chúng tôi nhìn những con sóng dữ dội ập lên các rặng đá nhấp nhô ven biển.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- waves break over
- sea breaks over
- grief breaks over
- wave of panic breaks over
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon / Mainly used in descriptive writing and literary contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn