break through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To force a way through a physical barrier, or to make a major discovery or overcome a obstacle.
Đột phá, vượt qua rào cản (vật lý hoặc tinh thần) hoặc đạt được thành tựu, phát hiện quan trọng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break through + noun/noun phrase
The protesters managed to break through the police barricades.
Những người biểu tình đã vượt qua được hàng rào cảnh sát.
-
break through (intransitive)
After hours of heavy rain, the sun finally broke through.
Sau nhiều giờ mưa lớn, mặt trời cuối cùng cũng hửng sáng xuyên qua mây.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Scientists are working hard to break through in the search for a cancer cure.
Các nhà khoa học đang nỗ lực để tạo ra bước đột phá trong việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh ung thư.
The sun broke through the clouds, warming the cold autumn morning.
Mặt trời chiếu xuyên qua những đám mây, làm ấm áp buổi sáng mùa thu lạnh giá.
Special forces managed to break through enemy defense lines.
Lực lượng đặc nhiệm đã chọc thủng được tuyến phòng thủ của đối phương.
With determination, she managed to break through all the emotional barriers.
Bằng sự quyết tâm, cô ấy đã vượt qua tất cả những rào cản cảm xúc.
It takes time for new musical artists to break through into the mainstream.
Phải mất thời gian để các nghệ sĩ âm nhạc mới có thể đột phá vào thị trường dòng chính.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break through the barrier
- break through enemy lines
- break through the clouds
- break through resistance
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in news, academic contexts, and daily speech
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn