break through to – Cấu trúc và cách dùng

break through to

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Communication Relationships

📖 Meaning / Ý nghĩa

To succeed in making someone understand you, listen to you, or open up emotionally; or to force a way through a barrier to reach someone or somewhere.

Chạm tới cảm xúc, làm cho ai đó lắng nghe/cởi mở với mình; hoặc vượt qua rào cản/chướng ngại vật để đến được với ai/nơi nào.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • break through to + somebody

    The therapist finally managed to break through to the traumatized teenager.

    Chuyên gia trị liệu cuối cùng đã thành công trong việc kết nối và mở lòng đứa trẻ vị thành niên bị tổn thương tâm lý.

  • break through to + something/somewhere

    Rescue workers fought through the debris to break through to the trapped victims.

    Đội cứu hộ đã chiến đấu qua đống đổ nát để tiếp cận những nạn nhân đang bị mắc kẹt.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

No matter how hard I tried, I couldn’t break through to him when he was upset.

Dù tôi có cố gắng thế nào đi nữa, tôi cũng không thể tiếp cận hay làm anh ấy lắng nghe khi anh ấy đang bực bội.

2

It requires a lot of patience to break through to students who feel alienated.

Cần rất nhiều sự kiên nhẫn để kết nối với những học sinh cảm thấy bị cô lập.

3

Her warm smile helped break through to the shy newcomer.

Nụ cười ấm áp của cô ấy đã giúp xóa tan khoảng cách với người mới đến còn e ấp.

4

The rescue team managed to break through to the isolated village after three days.

Đội cứu hộ đã tiếp cận được ngôi làng bị cô lập sau ba ngày.

5

Innovative marketing strategies can help break through to younger generations.

Các chiến lược tiếp thị đổi mới có thể giúp tiếp cận hiệu quả thế hệ trẻ.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

get through to reach connect with

💧 Opposites / Trái nghĩa

alienate isolate from distance from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • finally break through to
  • try to break through to
  • hard to break through to
  • break through to the target audience

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in spoken and written English, especially in psychological and relationship contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I’ve been trying to talk to Alex about his worries, but he keeps pushing me away.

B: Don’t give up. It takes time to break through to someone who is hurting.

A: I’ll try taking him out for dinner tonight and see if I can break through to him.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I tried to break through him, but he refused to listen.
I tried to break through TO him, but he refused to listen.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *