break up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To end a romantic relationship; to stop or divide something into smaller parts; or to lose sound signal during a call.
Chia tay (mối quan hệ tình cảm); chia nhỏ hoặc làm tan rã cái gì đó; hoặc tín hiệu cuộc gọi bị chập chờn, đứt quãng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break up with somebody
She decided to break up with her boyfriend after three years.
Cô ấy quyết định chia tay với bạn trai sau 3 năm gắn bó.
-
break up something / break something up
The police arrived quickly to break up the fight.
Cảnh sát đã đến kịp thời để giải tán vụ xô xát.
-
break up (intransitive – call connection)
Can you repeat that? You are breaking up.
Bạn nói lại được không? Tiếng của bạn đang bị chập chờn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I heard that Alex and Sarah broke up last week.
Tôi nghe nói Alex và Sarah đã chia tay tuần trước.
Sorry, I can’t hear you well because your voice is breaking up.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn nói vì sóng/giọng bạn đang bị chập chờn.
Schools in the UK usually break up for summer in July.
Các trường học ở Anh thường bắt đầu nghỉ hè vào tháng Bảy.
The teacher had to intervene to break up the argument between the students.
Giáo viên đã phải can thiệp để dập tắt cuộc tranh cãi giữa các học sinh.
The ice on the lake began to break up as spring arrived.
Băng trên mặt hồ bắt đầu nứt vỡ ra khi mùa xuân đến.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break up with someone
- break up a fight
- break up for the holidays
- badly broken up
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal speech
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn