break up with
📖 Meaning / Ý nghĩa
to end a romantic relationship with someone.
chia tay, chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break up with + somebody
She decided to break up with her boyfriend after three years of dating.
Cô ấy quyết định chia tay bạn trai sau ba năm hẹn hò.
-
be broken up with (passive form)
He felt heartbroken after being broken up with on his birthday.
Anh ấy cảm thấy vô cùng đau khổ sau khi bị chia tay vào đúng ngày sinh nhật.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t believe Sarah broke up with Tom yesterday.
Tôi không thể tin được là Sarah lại chia tay Tom vào ngày hôm qua.
Why did you break up with your girlfriend?
Tại sao bạn lại chia tay bạn gái vậy?
He broke up with her via a text message, which was very insensitive.
Anh ấy chia tay cô ấy qua tin nhắn, điều đó thật thiếu tinh tế.
She needed time to heal after breaking up with her long-term partner.
Cô ấy cần thời gian để chữa lành sau khi chia tay người bạn đời gắn bó lâu năm.
Is it true that Mark broke up with Lisa last night?
Có thật là Mark đã chia tay Lisa tối qua không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- decide to break up with
- break up with someone over text
- recently break up with
- threaten to break up with
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very high (extremely common in daily conversation, movies, and pop culture)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn