break with
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop following a custom, tradition, or belief, or to end a relationship or association with a person, group, or past practice.
Từ bỏ, chấm dứt (một truyền thống, tập quán, thói quen) hoặc đoạn tuyệt mối quan hệ với một người, tổ chức.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
break with + tradition / convention / custom / the past
The university decided to break with tradition and hold the graduation ceremony online.
Trường đại học đã quyết định đi ngược lại truyền thống và tổ chức lễ tốt nghiệp trực tuyến.
-
break with + someone / a group / a party
She broke with her political party after refusing to support the new policy.
Bà ấy đã đoạn tuyệt với đảng chính trị của mình sau khi từ chối ủng hộ chính sách mới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The modern artist chose to break with traditional painting techniques.
Nghệ sĩ hiện đại đã chọn từ bỏ các kỹ thuật hội họa truyền thống.
By hiring a young CEO, the board completely broke with the past.
Bằng cách thuê một CEO trẻ, hội đồng quản trị đã hoàn toàn đoạn tuyệt với quá khứ.
He decided to break with his family’s business to pursue a career in music.
Anh ấy quyết định tách khỏi công việc kinh doanh của gia đình để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
The country chose to break with established economic policies to combat inflation.
Quốc gia này đã chọn từ bỏ các chính sách kinh tế cũ để chống lạm phát.
Many voters decided to break with their traditional party loyalty during the last election.
Nhiều cử tri đã quyết định từ bỏ sự trung thành với đảng truyền thống của họ trong cuộc bầu cử vừa qua.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- break with tradition
- break with the past
- break with convention
- break with routine
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in formal, academic, and journalistic contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn