bring about
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause something to happen, especially a change, result, or improvement.
Dẫn đến, gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra (đặc biệt là sự thay đổi, kết quả hoặc sự cải thiện).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring about + noun/noun phrase
The new law brought about major changes in the education system.
Đạo luật mới đã mang lại những thay đổi lớn trong hệ thống giáo dục.
-
bring + noun/pronoun + about
What brought this misunderstanding about?
Điều gì đã gây ra sự hiểu lầm này?
📝 Examples (5) / Ví dụ
Major economic developments have brought about social transformation.
Những phát triển kinh tế lớn đã mang lại sự biến đổi xã hội.
Technological advancements brought about drastic changes in how we communicate.
Những tiến bộ công nghệ đã tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ trong cách chúng ta giao tiếp.
It is still unclear what brought about the sudden resignation of the CEO.
Vẫn chưa rõ điều gì đã dẫn đến quyết định từ chức đột ngột của Giám đốc điều hành.
They are hoping to bring about a peaceful solution to the conflict.
Họ đang hy vọng tạo ra một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.
Inventions in medicine have brought about a significant increase in life expectancy.
Các phát minh trong y học đã mang lại sự gia tăng đáng kể về tuổi thọ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring about change
- bring about reform
- bring about improvement
- bring about the downfall of
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in formal writing, news, and academic contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn