bring across
📖 Meaning / Ý nghĩa
To communicate an idea, message, or point clearly so that people understand it; or to move someone or something from one side of a place to another.
Truyền đạt ý tưởng, thông điệp một cách rõ ràng để người khác hiểu; hoặc đưa/dẫn ai/cái gì từ bên này sang bên kia.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring + noun + across (to somebody)
She used simple illustrations to bring her point across to the students.
Cô ấy đã sử dụng các hình minh họa đơn giản để truyền đạt quan điểm của mình tới các học sinh.
-
bring across + noun
The keynote speaker failed to bring across the urgency of climate change.
Diễn giả chính đã không truyền đạt được sự cấp bách của biến đổi khí hậu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She used simple diagrams to help bring her main points across.
Cô ấy đã sử dụng các sơ đồ đơn giản để giúp truyền đạt các điểm chính của mình.
It can be challenging to bring across subtle nuances in a foreign language.
Có thể rất khó khăn để truyền đạt những sắc thái tinh tế bằng một ngoại ngữ.
The director managed to bring across a powerful social message in the movie.
Đạo diễn đã thành công trong việc truyền tải một thông điệp xã hội mạnh mẽ trong bộ phim.
Please help me bring these heavy chairs across to the next room.
Làm ơn giúp tôi mang những chiếc ghế nặng này sang phòng bên cạnh.
During the interview, he struggled to bring across his passion for the project.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã gặp khó khăn trong việc thể hiện nhiệt huyết của mình cho dự án.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring a point across
- bring a message across
- bring an idea across
- bring feelings across
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in professional and academic communication
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn