bring against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make an official accusation, legal claim, or formal charge against someone.
Đưa ra lời buộc tội, cáo buộc hoặc khởi kiện ai đó một cách chính thức.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring + [charges / legal action / lawsuit] + against + [someone]
The company decided to bring a lawsuit against its former manager for fraud.
Công ty đã quyết định nộp đơn kiện người quản lý cũ vì hành vi gian lận.
-
bring + [allegations / evidence] + against + [someone]
No convincing evidence was brought against the accused during the trial.
Không có bằng chứng thuyết phục nào được đưa ra để chống lại bị cáo trong phiên tòa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The prosecutor plans to bring criminal charges against the suspect next week.
Công tố viên có kế hoạch đưa ra các cáo buộc hình sự chống lại nghi phạm vào tuần tới.
Several serious allegations were brought against the board members.
Nhiều cáo buộc nghiêm trọng đã được đưa ra chống lại các thành viên hội đồng quản trị.
She was advised to bring civil action against her former employer.
Cô ấy được khuyên nên khởi kiện dân sự đối với người sử dụng lao động cũ của mình.
It is difficult to bring a successful claim against such a powerful corporation.
Rất khó để đưa ra một yêu cầu bồi thường thành công chống lại một tập đoàn lớn như vậy.
The police did not have sufficient evidence to bring charges against him.
Cảnh sát không có đủ bằng chứng để đưa ra lời buộc tội đối với anh ta.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring charges against
- bring a lawsuit against
- bring legal action against
- bring allegations against
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in legal, news, and formal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn