bring along
📖 Meaning / Ý nghĩa
To take someone or something with you when you go somewhere
Mang theo thứ gì đó hoặc dẫn/mời ai đó đi cùng đến một nơi nào đó
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring someone/something along (to somewhere)
You can bring along a friend to the party if you like.
Bạn có thể dẫn theo một người bạn đến bữa tiệc nếu muốn.
-
bring along + noun
Don’t forget to bring along your passport when traveling abroad.
Đừng quên mang theo hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can I bring along my younger brother to the picnic?
Tôi có thể dẫn theo em trai đến buổi dã ngoại được không?
Make sure to bring along a jacket because it might get cold tonight.
Hãy nhớ mang theo áo khoác vì tối nay trời có thể trở lạnh.
She brought along her portfolio to the job interview.
Cô ấy đã mang theo hồ sơ năng lực của mình đến buổi phỏng vấn xin việc.
You don’t need to bring along any food; we will provide everything.
Bạn không cần mang theo đồ ăn đâu; chúng tôi sẽ chuẩn bị mọi thứ.
He brought along a camera to capture the best moments of the trip.
Anh ấy đã mang theo máy ảnh để ghi lại những khoảnh khắc đẹp nhất của chuyến đi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring along a friend
- bring along an umbrella
- bring along extra cash
- bring along snacks
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal invitations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn