bring around to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To persuade someone to accept or agree with an idea, opinion, or plan after they initially opposed it.
Thuyết phục ai đó chấp nhận hoặc đồng ý với một ý kiến, kế hoạch sau khi họ đã từng phản đối hoặc không đồng tình.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody around to something / doing something
She eventually brought her parents around to her way of thinking.
Cuối cùng cô ấy cũng thuyết phục được bố mẹ đồng ý với cách suy nghĩ của mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It took a long meeting, but we finally brought the committee around to our proposal.
Cuộc họp kéo dài khá lâu, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thuyết phục được ủy ban chấp thuận đề xuất của mình.
My brother was against selling the house, but I managed to bring him around to the idea.
Anh trai tôi từng phản đối việc bán nhà, nhưng tôi đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với ý tưởng đó.
Do you think you can bring the client around to accepting the revised budget?
Bạn có nghĩ mình có thể thuyết phục khách hàng chấp nhận mức ngân sách đã sửa đổi không?
She hopes to bring her colleagues around to adopting the new management software.
Cô ấy hy vọng sẽ thuyết phục được các đồng nghiệp đồng ý áp dụng phần mềm quản lý mới.
He wasn’t keen on relocating, but his wife slowly brought him around to it.
Anh ấy không hào hứng lắm với việc chuyển chỗ ở, nhưng vợ anh ấy đã từ từ thuyết phục được anh ấy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring someone around to a proposal
- bring someone around to your way of thinking
- eventually bring someone around to
- manage to bring someone around to
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in professional negotiations, daily debates, and informal persuasive spoken English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn